Bản dịch của từ To donate trong tiếng Việt

To donate

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

To donate(Verb)

tˈuː dˈɒneɪt
ˈtoʊ ˈdɑnət
01

Quyên góp

To donate

用來募捐

Ví dụ
02

Quyên góp tiền bạc hoặc hàng hóa để giúp đỡ ai đó hoặc tổ chức nào đó

To give money or goods to help someone or an organization

捐赠资金或物品以帮助个人或组织

Ví dụ
03

Đóng góp cho một nguyên nhân hoặc tổ chức từ thiện

To contribute to a cause or charity

为了支持某个理由或慈善组织

Ví dụ