Bản dịch của từ To drop trong tiếng Việt

To drop

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

To drop(Verb)

tˈuː drˈɒp
ˈtoʊ ˈdrɑp
01

Chuyển đổ hoặc rơi xuống

To let something fall down or lower itself

让某物掉下来或降低

Ví dụ
02

Ngưng làm điều gì đó hoặc tham gia vào hoạt động nào đó

Stop participating in or doing something.

停止做某事或退出某事

Ví dụ
03

Từ bỏ hoặc ngừng giữ lấy

Give up or stop holding on

放弃或停止坚持

Ví dụ