ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
To drop
Chuyển đổ hoặc rơi xuống
To let something fall down or lower itself
让某物掉下来或降低
Ngưng làm điều gì đó hoặc tham gia vào hoạt động nào đó
Stop participating in or doing something.
停止做某事或退出某事
Từ bỏ hoặc ngừng giữ lấy
Give up or stop holding on
放弃或停止坚持