ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
To go away
Biến mất hoặc lặn khỏi tầm mắt
Disappear or vanish
消失或隐形
Rời đi, đặc biệt là theo cách cố định hoặc bán cố định
Leaving, especially in a permanent or semi-permanent way.
离开,尤其是永远离开或几乎永远不回头的那种离开。
Rời khỏi một địa điểm hoặc tình huống nào đó
To leave a place or situation
离开一个地方或情境