Bản dịch của từ To go away trong tiếng Việt

To go away

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

To go away(Verb)

tˈuː ɡˈəʊ ˈɔːwˌeɪ
ˈtoʊ ˈɡoʊ ˈɑˌweɪ
01

Biến mất hoặc lặn khỏi tầm mắt

Disappear or vanish

消失或隐形

Ví dụ
02

Rời đi, đặc biệt là theo cách cố định hoặc bán cố định

Leaving, especially in a permanent or semi-permanent way.

离开,尤其是永远离开或几乎永远不回头的那种离开。

Ví dụ
03

Rời khỏi một địa điểm hoặc tình huống nào đó

To leave a place or situation

离开一个地方或情境

Ví dụ