Bản dịch của từ To identify oneself trong tiếng Việt

To identify oneself

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

To identify oneself(Phrase)

tˈuː aɪdˈɛntɪfˌaɪ ˈəʊnsɛlf
ˈtoʊ ˌɪˈdɛntəˌfaɪ ˈwənˈsɛɫf
01

Tuyên bố hoặc xác lập danh tính hoặc đặc điểm của chính mình.

To declare or establish ones own identity or characteristics

Ví dụ
02

Để làm nổi bật tên tuổi hoặc vị trí của bạn

To make known your name or status

Ví dụ
03

Để giải thích về bản thân bạn

To explain who you are

Ví dụ