Bản dịch của từ To lift trong tiếng Việt

To lift

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

To lift(Verb)

tˈuː lˈɪft
ˈtoʊ ˈɫɪft
01

Tăng lên về số lượng hoặc mức độ

Increase in quantity or intensity

增加数量或程度

Ví dụ
02

Thăng chức hoặc nâng cấp lên vị trí cao hơn.

To elevate to a higher position or level

晋升到更高的职位或等级

Ví dụ
03

Kích thích hoặc làm cho gì đó nâng lên, di chuyển lên trên

Cause it to lift up or move upward.

使……升起或向上移动

Ví dụ