Bản dịch của từ To make happy trong tiếng Việt

To make happy

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

To make happy(Phrase)

tˈuː mˈeɪk hˈæpi
ˈtoʊ ˈmeɪk ˈhæpi
01

Mang hạnh phúc cho ai đó

To bring happiness to someone

Ví dụ
02

Để thỏa mãn những mong muốn hoặc ước vọng của ai đó

To satisfy someones desires or wishes

Ví dụ
03

Khiến ai đó cảm thấy vui vẻ hoặc hạnh phúc

To cause someone to feel pleasure or joy

Ví dụ