Bản dịch của từ To mop trong tiếng Việt

To mop

Verb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

To mop(Verb)

tˈuː mˈɒp
ˈtoʊ ˈmɑp
01

Lau dọn sàn nhà hoặc bề mặt bằng cây lau

Stepping on the floor or a surface with a mop.

用拖把清洁地板或表面

Ví dụ
02

Lau sạch hoặc hút ẩm bằng khăn hoặc bọt biển

Recharge or absorb liquids using a cloth or sponge.

用布或海绵擦拭或吸收液体

Ví dụ
03

Đi lang thang một cách uể oải hoặc thờ ơ

Move sluggishly or indifferently

茫然无力地走动

Ví dụ

To mop(Noun)

tˈuː mˈɒp
ˈtoʊ ˈmɑp
01

Một dụng cụ làm sạch sàn thường có tay cầm dài cùng một búi vải hoặc miếng bọt biển ở đầu

Mopping the floor or surfaces with a mop.

用于清洁地板的工具,通常由一个长柄和一端的布束或海绵组成

Ví dụ
02

Hành động lau nhà

Clean or absorb liquids using cloths or sponges.

拖地的动作

Ví dụ
03

Trạng thái u sầu hoặc thiếu sinh lực

To move sluggishly or without energy

一种无精打采或萎靡不振的状态

Ví dụ