Bản dịch của từ To qualify for trong tiếng Việt

To qualify for

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

To qualify for(Phrase)

tˈuː kwˈɒlɪfˌaɪ fˈɔː
ˈtoʊ ˈkwɑɫəˌfaɪ ˈfɔr
01

Đáp ứng các yêu cầu hoặc tiêu chuẩn cần thiết cho một việc gì đó

To meet the necessary requirements or criteria for something

满足某事所需的要求或标准

Ví dụ
02

Đáp ứng các yêu cầu để có cơ hội hoặc vị trí nhất định

To meet the requirements for a specific opportunity or position

满足某个特定岗位或机会的条件

Ví dụ
03

Đủ điều kiện để tham gia hoặc nhận được điều gì đó

Meet the criteria to receive something

符合某事的资格

Ví dụ