Bản dịch của từ To qualify for trong tiếng Việt
To qualify for
Phrase

To qualify for(Phrase)
tˈuː kwˈɒlɪfˌaɪ fˈɔː
ˈtoʊ ˈkwɑɫəˌfaɪ ˈfɔr
Ví dụ
02
Đáp ứng các yêu cầu để có cơ hội hoặc vị trí nhất định
To meet the requirements for a specific opportunity or position
满足某个特定岗位或机会的条件
Ví dụ
03
Ví dụ
