Bản dịch của từ To raise money trong tiếng Việt

To raise money

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

To raise money(Phrase)

tˈuː ʐˈeɪz mˈəʊni
ˈtoʊ ˈreɪz ˈməni
01

Kêu gọi quyên góp hoặc đầu tư

Encourage donations or investments.

寻求捐款或投资

Ví dụ
02

Kêu gọi quyên góp để phục vụ một mục đích nhất định, thường là từ thiện hoặc cho một dự án

Raising funds for a specific purpose, usually for charity or a project.

筹集资金用于特定的目的,通常是慈善或某个项目的资金支持。

Ví dụ
03

Huy động nguồn tài trợ tài chính từ nhiều nguồn khác nhau

Generate financial support from multiple sources

从多个渠道提供财务支持

Ví dụ