ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
To raise money
Kêu gọi quyên góp hoặc đầu tư
Encourage donations or investments.
寻求捐款或投资
Kêu gọi quyên góp để phục vụ một mục đích nhất định, thường là từ thiện hoặc cho một dự án
Raising funds for a specific purpose, usually for charity or a project.
筹集资金用于特定的目的,通常是慈善或某个项目的资金支持。
Huy động nguồn tài trợ tài chính từ nhiều nguồn khác nhau
Generate financial support from multiple sources
从多个渠道提供财务支持