Bản dịch của từ To roam trong tiếng Việt

To roam

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

To roam(Verb)

tˈuː ʐˈəʊm
ˈtoʊ ˈroʊm
01

Lang thang tìm kiếm điều gì đó

Wandering around, searching for something

到处闲逛,只为寻找些什么

Ví dụ
02

Đi du lịch không có điểm đến cố định

Traveling without a specific destination

出行没有明确的目的地

Ví dụ
03

Đi lang thang không có mục đích hay hướng đi cố định

Moving without a clear direction, purpose, or destination in mind.

没有明确方向、目标或终点地四处漫无目的地移动。

Ví dụ