Bản dịch của từ To roam trong tiếng Việt
To roam
Verb

To roam(Verb)
tˈuː ʐˈəʊm
ˈtoʊ ˈroʊm
02
Ví dụ
03
Đi lang thang không có mục đích hay hướng đi cố định
Moving without a clear direction, purpose, or destination in mind.
没有明确方向、目标或终点地四处漫无目的地移动。
Ví dụ
