Bản dịch của từ To scream trong tiếng Việt

To scream

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

To scream(Verb)

tˈuː skrˈiːm
ˈtoʊ ˈskrim
01

Hét to rõ ràng hoặc khóc lớn

Shout out loud or call out loudly.

大声喊叫或哭喊

Ví dụ
02

Gào thét to, vang dội do sợ hãi hoặc phấn khích

A loud, high-pitched cry is usually a sign of fear or excitement.

因为恐惧或兴奋而频繁尖叫

Ví dụ
03

Thể hiện điều gì đó bằng giọng nói to hoặc tràn đầy cảm xúc.

To express something loudly or with passionate persuasion.

用激昂或富有感染力的言辞表达某事。

Ví dụ