Bản dịch của từ To search trong tiếng Việt
To search
Verb

To search(Verb)
tˈuː sˈɜːtʃ
ˈtoʊ ˈsɝtʃ
Ví dụ
02
Tìm kiếm thông tin trong một cơ sở dữ liệu hoặc bộ sưu tập dữ liệu
Searching for information within a database or data collection.
在数据库或数据集中查找信息。
Ví dụ
03
Cố gắng hết sức để tìm kiếm
Looking for a way to try harder
努力去追求
Ví dụ
