Bản dịch của từ To search trong tiếng Việt

To search

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

To search(Verb)

tˈuː sˈɜːtʃ
ˈtoʊ ˈsɝtʃ
01

Cố gắng tìm kiếm hoặc khám phá điều gì đó

Trying to search for or discover something

努力寻找或发现某些东西

Ví dụ
02

Tìm kiếm thông tin trong một cơ sở dữ liệu hoặc bộ sưu tập dữ liệu

Searching for information within a database or data collection.

在数据库或数据集中查找信息。

Ví dụ
03

Cố gắng hết sức để tìm kiếm

Looking for a way to try harder

努力去追求

Ví dụ