Bản dịch của từ To seek trong tiếng Việt

To seek

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

To seek(Verb)

tˈuː sˈiːk
ˈtoʊ ˈsik
01

Cố gắng tìm kiếm hoặc đạt được điều gì đó

Try to find or achieve something

努力寻找或争取某事

Ví dụ
02

Tìm kiếm thứ gì đó hoặc ai đó

Searching for something or someone

寻找某物或某人

Ví dụ
03

Yêu cầu hoặc xin phép điều gì đó một cách trang trọng.

To make a formal request or suggestion

正式提出请求或建议

Ví dụ