Bản dịch của từ To strengthen bonds trong tiếng Việt

To strengthen bonds

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

To strengthen bonds(Phrase)

tˈuː strˈɛŋθən bˈɒndz
ˈtoʊ ˈstrɛŋθən ˈbɑndz
01

Thiết lập mối quan hệ hoặc kết nối giữa con người hoặc vật một cách bền chặt hoặc hiệu quả hơn

To strengthen the relationships or connections between people or between objects, making them more solid and effective.

这是为了巩固人与人之间或事物之间的关系或联系,使其变得更加牢固和高效。

Ví dụ
02

Để củng cố mối quan hệ trong cộng đồng gia đình hoặc tổ chức

Strengthening relationships within a family, community, or organization.

巩固家庭、社区或组织中的关系

Ví dụ
03

Nâng cao sự tin tưởng hoặc tình bạn giữa các cá nhân hoặc nhóm để thúc đẩy sự hợp tác.

To strengthen trust, cooperation, or connections between individuals or groups.

为了增强个人或团队之间的信任、合作与联系。

Ví dụ