Bản dịch của từ To strengthen bonds trong tiếng Việt
To strengthen bonds
Phrase

To strengthen bonds(Phrase)
tˈuː strˈɛŋθən bˈɒndz
ˈtoʊ ˈstrɛŋθən ˈbɑndz
Ví dụ
02
Để củng cố mối quan hệ trong cộng đồng gia đình hoặc tổ chức
Strengthening relationships within a family, community, or organization.
巩固家庭、社区或组织中的关系
Ví dụ
03
Nâng cao sự tin tưởng hoặc tình bạn giữa các cá nhân hoặc nhóm để thúc đẩy sự hợp tác.
To strengthen trust, cooperation, or connections between individuals or groups.
为了增强个人或团队之间的信任、合作与联系。
Ví dụ
