toady
toady (Noun)
Nghĩa 01
Một loài cá nóc (cá có thể phồng mình khi bị đe dọa), thường gọi chung là cá nóc.
A pufferfish.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Người nịnh hót, hành xử quá lễ phép và tâng bốc người có quyền hoặc người quan trọng để lấy lòng hoặc lợi ích cho mình.
A person who behaves obsequiously to someone important.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
toady (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Toady" là một danh từ chỉ người nịnh bợ, thường thể hiện sự nịnh hót để kiếm lợi cá nhân từ những người có quyền lực. Từ này có nguồn gốc từ thế kỷ 17, kết hợp hình ảnh con cóc, biểu trưng cho sự hạ thấp bản thân. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "toady" không có sự khác biệt lớn về cách viết và phát âm. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh sử dụng, "toady" ít phổ biến hơn tại các khu vực nói tiếng Anh khác ngoài nước Anh.