Anh - Việt

Bản dịch của từ Toady trong tiếng Việt

toady

NounVerb

toady (Noun)

/tˈoʊdi/
/tˈoʊdi/
AI

Nghĩa 01

Một loài cá nóc (cá có thể phồng mình khi bị đe dọa), thường gọi chung là cá nóc.

A pufferfish.

Ví dụ
Con cá nọc toady bơi một cách duyên dáng trong bể cá.The toady pufferfish swam gracefully in the aquarium.
Tôi chưa bao giờ thấy một con cá nọc toady phồng lên vì sợ hãi.I have never seen a toady pufferfish puff up in fear.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Người nịnh hót, hành xử quá lễ phép và tâng bốc người có quyền hoặc người quan trọng để lấy lòng hoặc lợi ích cho mình.

A person who behaves obsequiously to someone important.

Ví dụ
Người nịnh hót luôn tâng bốc sếp để được thăng chức.The toady always flatters the boss to get a promotion.
Cô ấy không phải là người nịnh hót; cô ấy tin vào việc kiếm lấy sự tôn trọng một cách trung thực.She is not a toady; she believes in earning respect honestly.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

toady (Verb)

/tˈoʊdi/
/tˈoʊdi/
AI

Nghĩa 01

Hành động tỏ ra nịnh nọt, quá xu nịnh hoặc tâng bốc người có quyền, thường để kiếm lợi ích hoặc được chiều chuộng.

Act in an obsequious way.

Ví dụ
Anh ấy nịnh bợ sếp để được thăng chức.He toadies to his boss to get a promotion.
Cô ấy không bao giờ nịnh bợ ai cả, cô ấy trân trọng sự trung thực.She never toadies to anyone, she values honesty.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh