Bản dịch của từ Pufferfish trong tiếng Việt
Pufferfish

Pufferfish (Noun)
Một loài cá thân tròn, thường sống ở biển hoặc nước ngọt, có da có gai và khi bị đe dọa có thể phình to như quả bóng. Một số loài được chế biến làm món ăn nhưng một vài bộ phận rất độc.
A stoutbodied marine or freshwater fish that typically has spiny skin and inflates itself like a balloon when threatened It is sometimes used as food but some parts are highly toxic.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Cá nóc (pufferfish) là một loài cá biển thuộc họ Tetraodontidae, nổi bật với khả năng phình to khi bị đe dọa nhờ vào việc nuốt nước hoặc không khí. Chúng chứa toxic tetrodotoxin, có thể gây nguy hiểm cho con người nếu tiêu thụ. Từ "pufferfish" được sử dụng phổ biến trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa lẫn cách viết. Tuy nhiên, trong giao tiếp, từ này thường được phát âm với âm sắc khác nhau trong từng biến thể ngôn ngữ.
Cá nóc (pufferfish) là một loài cá biển thuộc họ Tetraodontidae, nổi bật với khả năng phình to khi bị đe dọa nhờ vào việc nuốt nước hoặc không khí. Chúng chứa toxic tetrodotoxin, có thể gây nguy hiểm cho con người nếu tiêu thụ. Từ "pufferfish" được sử dụng phổ biến trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa lẫn cách viết. Tuy nhiên, trong giao tiếp, từ này thường được phát âm với âm sắc khác nhau trong từng biến thể ngôn ngữ.
