Anh - Việt

Bản dịch của từ Tonus trong tiếng Việt

tonus

Noun

tonus (Noun)

/tˈoʊnəs/
/tˈoʊnəs/
AI

Nghĩa 01 · Sự co nhẹ và liên tục của một mô cơ hoặc mô cơ thể; ở cơ bắp thường gọi là “trương lực cơ” — mức độ căng tối thiểu giúp cơ giữ tư thế và sẵn sàng hoạt động.

Sự co nhẹ và liên tục của một mô cơ hoặc mô cơ thể; ở cơ bắp thường gọi là “trương lực cơ” — mức độ căng tối thiểu giúp cơ giữ tư thế và sẵn sàng hoạt động.

The constant lowlevel activity of a body tissue especially muscle tone.

Ví dụ
Việc tập thể dục thường xuyên giúp cải thiện sự căng cơ cho thí sinh IELTS.Regular exercise helps improve muscle tonus for IELTS candidates.
Thiếu ngủ có thể ảnh hưởng tiêu cực đến sự căng cơ, ảnh hưởng đến hiệu suất nói chuyện.Lack of sleep can negatively impact tonus, affecting speaking performance.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh