Bản dịch của từ Too intimate trong tiếng Việt

Too intimate

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Too intimate(Adjective)

tˈuː ˈɪntɪmˌeɪt
ˈtu ˈɪntəˌmeɪt
01

Gần gũi đến mức thân mật hoặc mang tính cá nhân, có mối quan hệ hoặc kết nối rất thân thiết.

Very close or personal, with a very intimate relationship or connection.

关系非常紧密或亲密,彼此之间有着密切的联系与关系

Ví dụ
02

Có thể quá gần gũi đến mức không phù hợp

Maybe we've gotten a little too close in a way that's not appropriate.

可能在不合适的方式上显得太过熟络了

Ví dụ
03

Liên quan đến các mối liên hệ cảm xúc sâu sắc hoặc cảm xúc

Related to deep emotional connections or intense feelings.

涉及深厚的情感联结或感受

Ví dụ