Bản dịch của từ Toolbar trong tiếng Việt

Toolbar

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Toolbar(Noun)

tˈulbˌɑɹ
tˈulbˌɑɹ
01

Trong một chương trình có giao diện đồ họa, toolbar là một dải (thanh) chứa các biểu tượng (icon) có thể bấm để thực hiện các chức năng nhanh chóng (ví dụ: lưu, in, sao chép).

In a program with a graphical user interface a strip of icons that can be clicked to perform certain functions.

Ví dụ

Dạng danh từ của Toolbar (Noun)

SingularPlural

Toolbar

Toolbars

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh