Bản dịch của từ Top page trong tiếng Việt
Top page
Noun [U/C]

Top page(Noun)
tˈɒp pˈeɪdʒ
ˈtɑp ˈpeɪdʒ
01
Trang quan trọng hoặc nổi bật nhất trong một bối cảnh như trong sách hoặc bài thuyết trình
A page that is most meaningful or stands out in a context, such as within a book or a presentation.
这是一页在某个情境下最有意义或最突出的内容,比如在一本书或演讲中。
Ví dụ
02
Trang đầu của một tài liệu hoặc trang web thường hiển thị thông tin chính yếu
The first page of a document or website usually displays important information.
一份文件或网页的首页通常会展示关键信息。
Ví dụ
03
Trang trên cùng trong một chồng các trang
Trang is at the top of a pile of papers.
Trang nằm trên cùng của một chồng giấy.
Ví dụ
