Bản dịch của từ Top rated trong tiếng Việt
Top rated
Phrase

Top rated(Phrase)
tˈɒp rˈeɪtɪd
ˈtɑp ˈreɪtɪd
01
Được xếp hạng trong số những sản phẩm có chất lượng hoặc hiệu suất cao nhất.
Ranked among the highest in quality or performance
Ví dụ
02
Được đánh giá cao bởi người dùng hoặc các nhà phê bình
Highly rated by users or critics
Ví dụ
