Bản dịch của từ Top something up trong tiếng Việt

Top something up

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Top something up(Phrase)

tˈɑp sˈʌmθɨŋ ˈʌp
tˈɑp sˈʌmθɨŋ ˈʌp
01

Thêm một lượng nhỏ (thường là tiền) vào một cái gì đó để làm đầy lại hoặc đủ dùng.

To add a small amount of something especially money to something to make it full.

补充少量钱以使其满或足够。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Thêm vào một khoản đã có để đảm bảo đủ

Add some existing funds to make sure it's sufficient.

在现有的基础上再增加一些钱,以确保资金充足。

Ví dụ
03

Để tăng số lượng của một thứ gì đó, thường là tiền

Ví dụ
04

Ví dụ
05

Ví dụ
06

Ví dụ
07

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh