Anh - Việt

Bản dịch của từ Topicalization trong tiếng Việt

topicalization

NounVerb

topicalization (Noun)

/tˌɑpɨkələzˈeɪʃən/
/tˌɑpɨkələzˈeɪʃən/
AI

Nghĩa 01

Quá trình di chuyển một thành phần trong câu (như chủ ngữ, tân ngữ hoặc cụm từ khác) ra vị trí đầu hoặc cuối câu để nhấn mạnh hoặc tạo phong cách diễn đạt đặc biệt.

The process of moving elements in a sentence from their normal position to the beginning or end for emphasis or stylistic reasons.

Ví dụ
Việc đưa chủ đề lên trước trong bài phát biểu có thể làm nổi bật các vấn đề xã hội quan trọng.Topicalization in speech can highlight important social issues effectively.
Việc đưa chủ đề lên trước không phải lúc nào cũng làm rõ ràng trong các cuộc thảo luận xã hội.Topicalization does not always improve clarity in social discussions.

topicalization (Verb)

/tˌɑpɨkələzˈeɪʃən/
/tˌɑpɨkələzˈeɪʃən/
AI

Nghĩa 01

Quá trình đưa các thành phần trong câu (ví dụ chủ ngữ, tân ngữ, trạng ngữ) ra đầu hoặc cuối câu thay vì vị trí thông thường để nhấn mạnh hoặc vì lý do phong cách diễn đạt.

The process of moving elements in a sentence from their normal position to the beginning or end for emphasis or stylistic reasons.

Ví dụ
Việc đưa chủ đề lên đầu giúp nhấn mạnh các vấn đề quan trọng trong các cuộc thảo luận xã hội.Topicalization helps emphasize important issues in social discussions.
Việc đưa chủ đề lên đầu không phải lúc nào cũng làm rõ điểm chính của các cuộc tranh luận xã hội.Topicalization does not always clarify the main point of social debates.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh