Bản dịch của từ Topliner trong tiếng Việt

Topliner

Noun [U/C] Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Topliner(Noun)

tˈɑplˈaɪnəɹ
tˈɑplˈaɪnəɹ
01

Người viết giai điệu chính cho một bài hát, thường là bài nhạc pop — tức là người sáng tác phần giai điệu (melody) mà ca sĩ hay khán giả thường nhớ nhất.

A person who writes the melody for a song especially a pop song.

为歌曲创作旋律的人

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Topliner(Adjective)

tˈɑplˈaɪnəɹ
tˈɑplˈaɪnəɹ
01

Thuộc về việc viết giai điệu chính cho một bài hát (người hoặc công việc sáng tác phần melody/line chính của ca khúc)

Relating to the writing of the melody for a song.

与歌曲旋律创作有关的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh