Bản dịch của từ Total geometry trong tiếng Việt
Total geometry
Noun

Total geometry (Noun)
tˈəʊtəl dʒˈɒmətri
ˈtoʊtəɫ ˈdʒiəmətri
Ví dụ
02
Nghiên cứu toán học về hình dáng, kích thước và vị trí tương đối của các hình.
The mathematical study of shapes sizes and relative positions of figures
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
