ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Tough assembly
Một cuộc họp để thảo luận hoặc đưa ra quyết định
A meeting is held to discuss or make decisions.
举行一次会议,旨在讨论事项或做出决策。
Hành động lắp ráp hoặc việc được lắp ráp
To gather or come together
集合或被集合起来的行为
Một nhóm người được tập hợp lại với mục đích chung
A group of people banded together for a common purpose.
一群因共同目标而聚在一起的人