Bản dịch của từ Tough assembly trong tiếng Việt

Tough assembly

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tough assembly(Noun)

tˈɐf ˈæsəmbli
ˈtəf ˈæsəmbɫi
01

Một cuộc họp để bàn bạc hoặc quyết định

A meeting is held to discuss or make decisions.

一个用来讨论或做出决策的会议

Ví dụ
02

Một nhóm người tụ họp lại với mục đích chung

A group of people gathered together for a common purpose.

一群人为了一个共同的目标聚集在一起。

Ví dụ
03

Hành động tụ tập hoặc được tập hợp lại

The act of gathering or coming together.

聚集或被聚集的行为

Ví dụ