Bản dịch của từ Tour escort trong tiếng Việt

Tour escort

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tour escort (Noun)

tˈɔː ˈɛskɔːt
ˈtʊr ˈɛsˌkɔrt
01

Một người dẫn tour du lịch.

A person who guides tourists on a tour

Ví dụ
02

Một người đi cùng đoàn tour thường cung cấp thông tin và hỗ trợ.

A person who accompanies a tour group often providing information and assistance

Ví dụ
03

Một dịch vụ cung cấp hướng dẫn viên cho khách du lịch

A service that provides guides for tourists

Ví dụ