Bản dịch của từ Tourmaline trong tiếng Việt
Tourmaline

Tourmaline (Noun)
Một loại khoáng chất thường có màu đen hoặc hơi đen, xuất hiện dưới dạng tinh thể hình lăng trụ trong đá granit và các loại đá khác. Đây là một aluminosilicat chứa bo, có tính chất pyroelectric (phát điện khi thay đổi nhiệt độ) và piezoelectric (phát điện khi bị nén hoặc chịu áp lực).
A typically black or blackish mineral that occurs as prismatic crystals in granitic and other rocks It consists of a boron aluminosilicate and has pyroelectric and piezoelectric properties.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Tourmaline là một khoáng vật silicat phức tạp, nổi bật với tính đa dạng về màu sắc và cấu trúc tinh thể. Được ứng dụng rộng rãi trong trang sức và trong công nghiệp, tourmaline còn được cho là có tác dụng chữa bệnh trong một số văn hóa. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này được sử dụng đồng nhất ở cả Anh và Mỹ, không có sự khác biệt về nghĩa hay cách viết, nhưng có thể có sự khác biệt về phát âm.
Tourmaline là một khoáng vật silicat phức tạp, nổi bật với tính đa dạng về màu sắc và cấu trúc tinh thể. Được ứng dụng rộng rãi trong trang sức và trong công nghiệp, tourmaline còn được cho là có tác dụng chữa bệnh trong một số văn hóa. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này được sử dụng đồng nhất ở cả Anh và Mỹ, không có sự khác biệt về nghĩa hay cách viết, nhưng có thể có sự khác biệt về phát âm.
