Bản dịch của từ Piezoelectric trong tiếng Việt
Piezoelectric

Piezoelectric (Adjective)
Liên quan đến hiện tượng tích tụ điện tích trong một số vật liệu rắn (như tinh thể, một số gốm đặc biệt, hoặc các mô sinh học như xương, ADN, một số protein) khi chúng chịu tác dụng của lực cơ học (bị nén, kéo hoặc uốn).
Relating to the electric charge that accumulates in certain solid materials such as crystals certain ceramics and biological matter such as bone DNA and various proteins in response to applied mechanical stress.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Piezoelectric (Noun)
Một chất (vật liệu) tạo ra điện tích hoặc điện áp khi bị nén, kéo hoặc chịu tác động cơ học; nói chung là vật liệu có tính điện trở điện (piezoelectric) — khi có lực cơ học đặt lên thì sinh ra điện.
A substance that generates an electric charge when mechanical stress is applied to it.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "piezoelectric" (tí điện áp) mô tả tính chất của một chất liệu sinh ra điện tích khi bị tác động áp lực. Thuật ngữ này thường được áp dụng trong các lĩnh vực như vật liệu học, điện tử, và cơ học. Trong tiếng Anh, "piezoelectric" được sử dụng cả trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt về nghĩa. Tuy nhiên, trong ngữ điệu, cách phát âm có thể khác biệt giữa hai vùng miền, với tiếng Anh Mỹ có xu hướng nhấn mạnh âm tiết đầu tiên hơn so với tiếng Anh Anh.
Họ từ
Từ "piezoelectric" (tí điện áp) mô tả tính chất của một chất liệu sinh ra điện tích khi bị tác động áp lực. Thuật ngữ này thường được áp dụng trong các lĩnh vực như vật liệu học, điện tử, và cơ học. Trong tiếng Anh, "piezoelectric" được sử dụng cả trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt về nghĩa. Tuy nhiên, trong ngữ điệu, cách phát âm có thể khác biệt giữa hai vùng miền, với tiếng Anh Mỹ có xu hướng nhấn mạnh âm tiết đầu tiên hơn so với tiếng Anh Anh.
