Bản dịch của từ Piezoelectric trong tiếng Việt
Piezoelectric

Piezoelectric(Adjective)
Liên quan đến hiện tượng tích tụ điện tích trong một số vật liệu rắn (như tinh thể, một số gốm đặc biệt, hoặc các mô sinh học như xương, ADN, một số protein) khi chúng chịu tác dụng của lực cơ học (bị nén, kéo hoặc uốn).
Relating to the electric charge that accumulates in certain solid materials such as crystals certain ceramics and biological matter such as bone DNA and various proteins in response to applied mechanical stress.
压电的
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Piezoelectric(Noun)
Một chất (vật liệu) tạo ra điện tích hoặc điện áp khi bị nén, kéo hoặc chịu tác động cơ học; nói chung là vật liệu có tính điện trở điện (piezoelectric) — khi có lực cơ học đặt lên thì sinh ra điện.
A substance that generates an electric charge when mechanical stress is applied to it.
一种在受到机械压力时能产生电荷的物质。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "piezoelectric" (tí điện áp) mô tả tính chất của một chất liệu sinh ra điện tích khi bị tác động áp lực. Thuật ngữ này thường được áp dụng trong các lĩnh vực như vật liệu học, điện tử, và cơ học. Trong tiếng Anh, "piezoelectric" được sử dụng cả trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt về nghĩa. Tuy nhiên, trong ngữ điệu, cách phát âm có thể khác biệt giữa hai vùng miền, với tiếng Anh Mỹ có xu hướng nhấn mạnh âm tiết đầu tiên hơn so với tiếng Anh Anh.
Từ "piezoelectric" có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp, trong đó "piezein" có nghĩa là "ép" hoặc "nén", và "ēlektron" có nghĩa là "điện". Thuật ngữ này được giới thiệu vào cuối thế kỷ 19 để mô tả hiện tượng điện phát sinh khi áp dụng lực cơ học lên vật liệu. Sự phát triển của công nghệ piezoelectric đã cho phép ứng dụng rộng rãi trong các lĩnh vực như cảm biến và chuyển đổi năng lượng, khẳng định vai trò quan trọng của khái niệm này trong khoa học và công nghệ hiện đại.
Thuật ngữ "piezoelectric" có sự xuất hiện đáng kể trong các bài kiểm tra IELTS, đặc biệt trong phần Nghe và Đọc, khi liên quan đến các chủ đề về vật liệu, công nghệ và khoa học. Từ ngữ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh kỹ thuật và nghiên cứu, liên quan đến khả năng của một số chất trong việc tạo ra điện khi chịu áp lực. Các tình huống phổ biến bao gồm ứng dụng trong cảm biến, thiết bị y tế và công nghệ năng lượng tái tạo.
Họ từ
Từ "piezoelectric" (tí điện áp) mô tả tính chất của một chất liệu sinh ra điện tích khi bị tác động áp lực. Thuật ngữ này thường được áp dụng trong các lĩnh vực như vật liệu học, điện tử, và cơ học. Trong tiếng Anh, "piezoelectric" được sử dụng cả trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt về nghĩa. Tuy nhiên, trong ngữ điệu, cách phát âm có thể khác biệt giữa hai vùng miền, với tiếng Anh Mỹ có xu hướng nhấn mạnh âm tiết đầu tiên hơn so với tiếng Anh Anh.
Từ "piezoelectric" có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp, trong đó "piezein" có nghĩa là "ép" hoặc "nén", và "ēlektron" có nghĩa là "điện". Thuật ngữ này được giới thiệu vào cuối thế kỷ 19 để mô tả hiện tượng điện phát sinh khi áp dụng lực cơ học lên vật liệu. Sự phát triển của công nghệ piezoelectric đã cho phép ứng dụng rộng rãi trong các lĩnh vực như cảm biến và chuyển đổi năng lượng, khẳng định vai trò quan trọng của khái niệm này trong khoa học và công nghệ hiện đại.
Thuật ngữ "piezoelectric" có sự xuất hiện đáng kể trong các bài kiểm tra IELTS, đặc biệt trong phần Nghe và Đọc, khi liên quan đến các chủ đề về vật liệu, công nghệ và khoa học. Từ ngữ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh kỹ thuật và nghiên cứu, liên quan đến khả năng của một số chất trong việc tạo ra điện khi chịu áp lực. Các tình huống phổ biến bao gồm ứng dụng trong cảm biến, thiết bị y tế và công nghệ năng lượng tái tạo.
