Anh - Việt

Bản dịch của từ Towage trong tiếng Việt

towage

Noun

towage (Noun)

/tˈoʊɪdʒ/
/tˈoʊɪdʒ/
AI

Nghĩa 01

Khoản phí hoặc tiền công phải trả cho việc lai dắt, kéo một chiếc thuyền (bằng tàu lai hoặc phương tiện kéo khác).

A charge for towing a boat.

Ví dụ
Phí kéo du thuyền mùa hè năm ngoái là 500 đô la.The towage fee for the yacht was $500 last summer.
Chi phí kéo ở khu vực của chúng tôi thường quá cao.The towage costs in our area are often too high.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Hành động hoặc quá trình kéo một phương tiện (ô tô, tàu thuyền, v.v.) bằng một phương tiện khác để di chuyển hoặc cứu hộ.

The action or process of towing a vehicle or boat.

Ví dụ
Việc kéo chiếc xe hỏng mất hai giờ vào thứ Bảy tuần trước.The towage of the broken car took two hours last Saturday.
Dịch vụ kéo không đến kịp thời trong cơn bão.The towage service did not arrive on time during the storm.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh