towage
Noun
towage (Noun)
/tˈoʊɪdʒ/
/tˈoʊɪdʒ/
AI
Ví dụ
Phí kéo du thuyền mùa hè năm ngoái là 500 đô la.The towage fee for the yacht was $500 last summer.
Chi phí kéo ở khu vực của chúng tôi thường quá cao.The towage costs in our area are often too high.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Việc kéo chiếc xe hỏng mất hai giờ vào thứ Bảy tuần trước.The towage of the broken car took two hours last Saturday.
Dịch vụ kéo không đến kịp thời trong cơn bão.The towage service did not arrive on time during the storm.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Towage" là một thuật ngữ trong lĩnh vực hàng hải dùng để chỉ hoạt động kéo một tàu hoặc một phương tiện di chuyển bằng cách sử dụng một chiếc tàu kéo (tugboat). Thuật ngữ này thường được sử dụng để chỉ việc di chuyển tàu trong các cảng hoặc kéo các phương tiện bị hỏng. Trong tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, "towage" có nghĩa tương tự, tuy nhiên, tiếng Anh Anh thường sử dụng từ "towing" nhiều hơn trong bối cảnh hàng hải.