Bản dịch của từ Trace back to trong tiếng Việt

Trace back to

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Trace back to(Phrase)

trˈeɪs bˈæk tˈuː
ˈtreɪs ˈbæk ˈtoʊ
01

Tìm nguyên nhân hoặc nguồn gốc của điều gì đó thông qua việc xem xét kỹ lưỡng hoặc điều tra

To trace back the source or cause of something by investigating carefully

通过仔细检查或调查来查明某事的起因或根源

Ví dụ
02

Theo dõi dấu vết hoặc dòng chứng cứ trở lại nguồn gốc

Tracing a clue or a piece of evidence back to its source

追踪一条线索或证据的轨迹,追溯源头

Ví dụ
03

Tìm kiếm và xác định trình tự hoặc lịch sử của một thứ gì đó

Searching for and determining the sequence or history of something

寻找并确定某事的顺序或历史

Ví dụ