Bản dịch của từ Tracklist trong tiếng Việt

Tracklist

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tracklist(Noun)

trˈæklɪst
ˈtrækɫɪst
01

Danh sách các bài hát trong một album nhạc hoặc danh sách phát

List of songs in an album or playlist

专辑中的歌曲列表或播放列表

Ví dụ
02

Một bản ghi chép hoặc tài liệu tổng hợp tất cả các bài hát trong một bộ sưu tập âm nhạc.

A record or document of all the songs included in a music collection.

这是关于一份包含某个音乐收藏中所有歌曲的记录或资料。

Ví dụ
03

Danh sách các bài hát có thể biểu diễn hoặc nghe thử

List of songs available for performance or listening.

可供演奏或聆听的歌曲清单

Ví dụ