Bản dịch của từ Tracklist trong tiếng Việt
Tracklist
Noun [U/C]

Tracklist(Noun)
trˈæklɪst
ˈtrækɫɪst
Ví dụ
02
Một bản ghi chép hoặc tài liệu tổng hợp tất cả các bài hát trong một bộ sưu tập âm nhạc.
A record or document of all the songs included in a music collection.
这是关于一份包含某个音乐收藏中所有歌曲的记录或资料。
Ví dụ
03
Danh sách các bài hát có thể biểu diễn hoặc nghe thử
List of songs available for performance or listening.
可供演奏或聆听的歌曲清单
Ví dụ
