tracksuit bottoms
Noun
tracksuit bottoms (Noun)
/tɹˈæksut bˈɑtəmz/
/tɹˈæksut bˈɑtəmz/
AI
Ví dụ
Cô ấy mặc quần thể thao đến phòng gym mỗi thứ Hai để tập thể dục.She wore tracksuit bottoms to the gym every Monday for fitness.
Anh ấy không thích mặc quần thể thao trong các sự kiện trang trọng.He does not like wearing tracksuit bottoms at formal events.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Quần dài thể thao, hay còn gọi là "tracksuit bottoms" trong tiếng Anh, là loại quần thường được làm từ vải mềm, có tính co giãn cao, thường được sử dụng trong thể thao hoặc để mặc thường ngày. Trong tiếng Anh Mỹ, thuật ngữ này thường được gọi là "sweatpants" hoặc "athletic pants", trong khi tiếng Anh Anh thường dùng "tracksuit bottoms". Mặc dù cả hai đều chỉ loại quần tương tự, "tracksuit bottoms" thường ngụ ý đến việc chúng được mặc cùng với áo khoác thể thao (tracksuit top), trong khi "sweatpants" có thể được mặc riêng lẻ.