Bản dịch của từ Trade area trong tiếng Việt
Trade area
Noun [U/C]

Trade area(Noun)
tɹˈeɪd ˈɛɹiə
tɹˈeɪd ˈɛɹiə
01
Vùng địa lý cụ thể nơi doanh nghiệp thực hiện hoạt động bán hàng.
The specific geographical area where a business conducts its sales.
企业进行销售的特定地理区域
Ví dụ
02
Một phần thị trường được xác định dựa trên vị trí của khách hàng có khả năng mua hàng hoặc sử dụng dịch vụ từ một doanh nghiệp cụ thể.
A market segment is defined by the location of consumers who have the potential to purchase goods or services from a specific business.
这是指根据消费者可能购买某家特定商家的商品或服务的地点所划分的市场细分群体。
Ví dụ
