Bản dịch của từ Trade name trong tiếng Việt

Trade name

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Trade name(Noun)

tɹˈeɪd nˈeɪm
tɹˈeɪd nˈeɪm
01

Tên phân biệt một nhà sản xuất hoặc người bán cụ thể với những cá nhân khác.

A name that distinguishes a particular manufacturer or seller from others.

这是用来区分特定制造商或卖家与其他个人的名称。

Ví dụ
02

Tên mà sản phẩm được bán và tiếp thị.

A name under which a product is sold and marketed.

这是产品进行销售和推广所用的名称。

Ví dụ
03

Tên được sử dụng bởi một công ty cho mục đích xây dựng thương hiệu.

A name used by a company for branding purposes.

这是公司用于品牌宣传的名字。

Ví dụ