Bản dịch của từ Traditional resurgence trong tiếng Việt

Traditional resurgence

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Traditional resurgence(Noun)

trɐdˈɪʃənəl rɪsˈɜːdʒəns
trəˈdɪʃənəɫ rɪˈsɝdʒəns
01

Sự hồi sinh của các hoạt động văn hóa đã mai một hoặc bị lãng quên từ lâu

The revival of cultural practices that have waned or been forgotten.

重新振兴那些逐渐衰落或被遗忘的文化传统

Ví dụ
02

Một giai đoạn quan tâm trở lại đến các phong tục tập quán truyền thống

There was a period when interest in traditional customs and practices was revived.

一段时间内,人们重新关注起传统习俗和风俗了。

Ví dụ
03

Hành động làm tăng hoặc làm sống lại thứ đã suy giảm

An action taken to restore or boost something that has diminished.

这是一项恢复或促使某些已减弱事物重新增长的措施。

Ví dụ