Bản dịch của từ Traffic rule trong tiếng Việt

Traffic rule

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Traffic rule(Phrase)

trˈæfɪk ʐˈuːl
ˈtræfɪk ˈruɫ
01

Quy định về điều phối phương tiện và người đi bộ trên đường

This is a regulation governing the movement of vehicles and pedestrians on the road.

这是一项关于道路上车辆和行人通行管理的规定。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Các quy tắc được thiết kế nhằm đảm bảo an toàn và trật tự trong giao thông.

The rules are designed to ensure safety and maintain order in traffic flow.

这些规则的制定旨在保障交通安全和维护交通秩序。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Các luật lệ hoặc quy định hướng dẫn cách xe cộ phải hoạt động trên đường

These are regulations or guidelines that specify how vehicles should operate on the road.

这些规定或指南描述了交通工具在道路上的行驶方式。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa