traineeship
traineeship (Noun)
Nghĩa 01 · Một khoảng thời gian thực tập hoặc đào tạo tại nơi làm việc để học các kỹ năng và nghiệp vụ cần thiết cho một nghề hoặc công việc cụ thể.
Một khoảng thời gian thực tập hoặc đào tạo tại nơi làm việc để học các kỹ năng và nghiệp vụ cần thiết cho một nghề hoặc công việc cụ thể.
A period of training for a job or profession
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · Tình trạng đang trong quá trình đào tạo hoặc huấn luyện công việc; giai đoạn làm thực tập/đào tạo với tư cách là người học hoặc nhân viên tập sự.
Tình trạng đang trong quá trình đào tạo hoặc huấn luyện công việc; giai đoạn làm thực tập/đào tạo với tư cách là người học hoặc nhân viên tập sự.
The state of being a trainee
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03 · Một vị trí công việc dành cho người thực tập trong công ty, nơi người đó được đào tạo, học nghề và làm việc để tích lũy kinh nghiệm.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Traineeship là thuật ngữ chỉ một chương trình thực tập hoặc đào tạo nghề nhằm giúp người học có cơ hội rèn luyện kỹ năng thực tiễn trong môi trường làm việc thực tế. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực như giáo dục, doanh nghiệp và kỹ thuật. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "traineeship" được sử dụng tương đương, nhưng ở Anh, nó thường liên quan đến các chương trình đào tạo dài hạn hơn trong khi ở Mỹ, nó có thể ám chỉ các thực tập ngắn hạn hơn mà không nhất thiết phải được trả lương.