Bản dịch của từ Transaction caution trong tiếng Việt
Transaction caution

Transaction caution(Noun)
Hoạt động kinh doanh hoặc các giao dịch tài chính giữa các bên
This refers to carrying out commercial or financial transactions between parties.
双方之间进行商业或金融交易的行为
Transaction caution(Noun Countable)
Một thỏa thuận hay sự sắp xếp đặc biệt được các bên thống nhất
A record or receipt of a business transaction.
双方之间达成的具体协议或安排
Một lần thực hiện của một quá trình hoặc sự kiện
This is a transfer of money or assets from one individual or organization to another.
这是指一笔资金或资产从某个个人或机构转移到另一个个人或机构的行为。
Một ví dụ về một giao dịch, đặc biệt trong tài chính hoặc thương mại
This refers to engaging in business or financial transactions between parties.
在金融或商贸中,指一次具体的交易实例
Transaction caution(Noun Uncountable)
Tổng số giao dịch đã hoàn thành trong một khoảng thời gian nhất định
A record or receipt of a business transaction.
在特定时间段内完成的总交易额
Ý tưởng chung về các giao dịch bao gồm nhiều loại hoạt động thương mại khác nhau
Engagement in business or financial transactions between parties.
这是双方之间进行商业或金融交易的行为。
Lĩnh vực nghiên cứu về các giao dịch trong kinh tế học hoặc kinh doanh
A transfer of money or assets from one individual or organization to another.
这是指资金或资产从一个个人或机构转移到另一个个人或机构的过程。
