Bản dịch của từ Transaction code trong tiếng Việt
Transaction code
Noun [U/C]

Transaction code(Noun)
trænzˈækʃən kˈəʊd
trænˈzækʃən ˈkoʊd
01
Một mã dùng để khởi tạo và xác định một giao dịch cụ thể trong hệ thống, đặc biệt trong lĩnh vực kinh doanh hoặc ngân hàng.
A code used to initiate and specify a particular transaction within a system, especially in business or banking.
这是用于在系统中启动和识别特定交易的代码,特别是在商业或银行领域中。
Ví dụ
02
Một dãy ký tự hoặc chữ số thể hiện một phép toán hoặc quy trình cụ thể cần thực hiện
A set of characters or digits representing a specific activity or process that needs to be carried out.
一组字符或数字,用于表示要执行的特定操作或过程
Ví dụ
