transactor
NounVerb
transactor (Noun)
/tɹænsˈæktɚ/
/tɹænsˈæktɚ/
AI
Ví dụ
Người giao dịch đã giúp Sarah thương lượng hợp đồng kinh doanh thành công tuần trước.The transactor helped Sarah negotiate her business deal successfully last week.
Người giao dịch đã không hiểu các vấn đề xã hội trong cộng đồng.The transactor did not understand the social issues in the community.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
transactor (Verb)
/tɹænsˈæktɚ/
/tɹænsˈæktɚ/
AI
Ví dụ
Người thực hiện giao dịch đã thương thảo một thỏa thuận cho quỹ công viên cộng đồng.The transactor negotiated a deal for the community park funding.
Người thực hiện giao dịch đã không hoàn tất thỏa thuận cho sự kiện xã hội.The transactor did not finalize the agreement for the social event.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "transactor" chỉ những cá nhân hoặc tổ chức tham gia vào việc thực hiện các giao dịch, thường trong lĩnh vực tài chính hoặc thương mại. Thuật ngữ này được sử dụng để mô tả những người mua hoặc bán hàng hóa, dịch vụ hoặc tài sản. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "transactor" có nghĩa tương tự và không có sự khác biệt đáng kể về phát âm hay cách viết. Tuy nhiên, ngữ cảnh sử dụng có thể biến đổi tùy theo lĩnh vực chuyên môn.