Anh - Việt

Bản dịch của từ Transactor trong tiếng Việt

transactor

NounVerb

transactor (Noun)

/tɹænsˈæktɚ/
/tɹænsˈæktɚ/
AI

Nghĩa 01

Người đại diện thực hiện giao dịch hoặc xử lý công việc (thay mặt người khác) — tức là người làm việc, ký kết, hoặc giải quyết các giao dịch cho người khác.

One who transacts business or any matter for another an agent.

Ví dụ
Người giao dịch đã giúp Sarah thương lượng hợp đồng kinh doanh thành công tuần trước.The transactor helped Sarah negotiate her business deal successfully last week.
Người giao dịch đã không hiểu các vấn đề xã hội trong cộng đồng.The transactor did not understand the social issues in the community.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

transactor (Verb)

/tɹænsˈæktɚ/
/tɹænsˈæktɚ/
AI

Nghĩa 01

Thực hiện hoặc tiến hành các hoạt động đàm phán, giao dịch kinh doanh; xử lý công việc liên quan đến thương lượng, ký kết hoặc trao đổi để đạt được thỏa thuận.

To carry on or conduct business negotiations activities etc.

Ví dụ
Người thực hiện giao dịch đã thương thảo một thỏa thuận cho quỹ công viên cộng đồng.The transactor negotiated a deal for the community park funding.
Người thực hiện giao dịch đã không hoàn tất thỏa thuận cho sự kiện xã hội.The transactor did not finalize the agreement for the social event.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh