transcend
transcend (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của transcend (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | transcend |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | transcended |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | transcended |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | transcends |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | transcending |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "transcend" có nghĩa là vượt qua, vượt lên trên hoặc thoát khỏi giới hạn thông thường, điều kiện hoặc trạng thái hiện tại. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng phổ biến trong các lĩnh vực triết học, tâm linh và nghệ thuật để chỉ khả năng vượt ra ngoài các rào cản vật lý hoặc tinh thần. Từ này không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh - Mỹ, cả hai đều phát âm là /trænˈsɛnd/. Tuy nhiên, đôi khi, trong ngữ cảnh văn viết, có thể thấy sự khác nhau trong phạm vi sử dụng và cách hành văn giữa hai ngôn ngữ.