transcendency
transcendency (Noun)
Nghĩa 01
Tình trạng hoặc phẩm chất vượt lên trên, siêu việt hơn những gì bình thường, thông thường hoặc giới hạn; sự ở ngoài hoặc cao hơn các giới hạn vật chất, kinh nghiệm hay hiểu biết thông thường.
the quality or state of being transcendent.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Thuật ngữ "transcendency" chỉ sự vượt lên trên những giới hạn thông thường của kinh nghiệm hay thực tại, thường liên quan đến các ý tưởng về mặt tâm linh hoặc triết học. Từ này có nguồn gốc từ động từ "transcend", nghĩa là vượt qua hay vượt lên. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh Anh và Anh Mỹ về ý nghĩa hay cách sử dụng từ này. Tuy nhiên, "transcendence" (danh từ) là phiên bản phổ biến hơn trong cả hai chuẩn, thường được sử dụng trong bối cảnh triết học và tôn giáo.