Bản dịch của từ Transcriptase trong tiếng Việt

Transcriptase

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Transcriptase(Noun)

tɹænskɹˈɪpstˌeɪts
tɹænskɹˈɪpstˌeɪts
01

Một loại enzym xúc tác quá trình tổng hợp axit nucleic: thường là enzym tổng hợp RNA từ khuôn DNA trong quá trình phiên mã; hoặc ở dạng “reverse transcriptase” thì là enzym tổng hợp DNA từ khuôn RNA trong quá trình sao ngược.

An enzyme which catalyses the formation of RNA from a DNA template during transcription, or (reverse transcriptase) the formation of DNA from an RNA template in reverse transcription.

转录酶:一种催化RNA合成的酶,或逆转录酶合成DNA的酶。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ