Bản dịch của từ Transfer carrier trong tiếng Việt

Transfer carrier

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Transfer carrier(Noun)

trˈænsfɐ kˈærɪɐ
ˈtrænsfɝ ˈkæriɝ
01

Trong lĩnh vực viễn thông, một công ty cung cấp dịch vụ truyền tải dữ liệu hoặc tín hiệu.

In telecommunications a company that provides services for carrying data or signals

Ví dụ
02

Một phương tiện vận chuyển như xe tải hoặc tàu biển.

A means of conveyance such as a truck or ship

Ví dụ
03

Một cá nhân hoặc công ty chuyên vận chuyển hàng hóa hoặc hành khách cho người khác.

A person or company that transports goods or passengers for others

Ví dụ