Bản dịch của từ Transfiguration trong tiếng Việt

Transfiguration

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Transfiguration(Noun)

tɹænsfɪgjəɹˈeɪʃn
tɹænsfɪgjəɹˈeɪʃn
01

Sự biến đổi hoàn toàn về hình dạng hoặc diện mạo, thường thành trạng thái đẹp hơn hoặc mang tính thiêng liêng, cao cả hơn.

A complete change of form or appearance into a more beautiful or spiritual state.

完全改变形态或外观,变得更美丽或更高尚。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ