transiting
transiting (Verb)
Nghĩa 01
Di chuyển qua hoặc đi xuyên qua một nơi, đi qua từ bên này sang bên kia.
going through or across.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của transiting (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | transit |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | transited |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | transited |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | transits |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | transiting |
transiting (Idiom)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "transiting" có nguồn gốc từ động từ "transit", nghĩa là di chuyển qua một địa điểm hoặc giai đoạn nào đó. Trong ngữ cảnh thiên văn, "transiting" chỉ sự chuyển động của một hành tinh hay vệ tinh qua trước một thiên thể khác, như khi một hành tinh đi qua mặt trời từ góc nhìn của một hành tinh khác. Cách sử dụng từ này không có sự khác biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, nhưng về ngữ điệu và một số ngữ cảnh cụ thể có thể thay đổi tuỳ theo vùng miền.