traumatise
traumatise (Verb)
Nghĩa 01
Gây sốc, làm ai đó bị tổn thương tinh thần nặng nề, thường do bị đe dọa, bạo lực hoặc trải nghiệm kinh hoàng khiến họ khó phục hồi bình thường.
to shock or upset someone severely especially by threatening or by violence.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của traumatise (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | traumatise |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | traumatised |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | traumatised |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | traumatises |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | traumatising |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "traumatise" (British English) hay "traumatize" (American English) chỉ việc gây ra chấn thương tâm lý cho một người, thường do trải nghiệm những sự kiện đau thương, đáng sợ hoặc căng thẳng. Trong tiếng Anh Anh, cách viết sử dụng "s" trong khi tiếng Anh Mỹ dùng "z". Tuy nghĩa và cách sử dụng tương tự nhau, nhưng "traumatize" được sử dụng phổ biến hơn trong ngữ cảnh y học và tâm lý học ở Mỹ.