Bản dịch của từ Tree nursery trong tiếng Việt

Tree nursery

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tree nursery(Noun)

tɹˈi nɝˈsɚi
tɹˈi nɝˈsɚi
01

Nơi trồng và chăm sóc cây non (cây giống, bụi cây) cho đến khi chúng đủ lớn để được đem trồng nơi khác hoặc dùng làm cây ghép.

A place where young trees and shrubs are grown for transplanting or for use as grafting stock.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh