transplanting
NounNoun Countable
transplanting (Noun)
/ˈtrænˈsplæn.tɪŋ/
/ˈtrænˈsplæn.tɪŋ/
AI
Ví dụ
Việc cấy ghép các cơ quan có thể cứu sống nhiều người đang cần.The transplanting of organs can save many lives in need.
Cô ấy đã trải qua một ca phẫu thuật cấy ghép thận vào tháng trước.She underwent a kidney transplanting surgery last month.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
transplanting (Noun Countable)
/ˈtrænˈsplæn.tɪŋ/
/ˈtrænˈsplæn.tɪŋ/
AI
Nghĩa 01
Một nhóm cây đã được nhổ hoặc tách khỏi nơi cũ rồi đem trồng sang vị trí mới.
a group of plants that have been transplanted.
Ví dụ
Khu vườn cộng đồng có nhiều loại cây trồng được chuyển từ các vùng khác nhau.The community garden had a variety of transplantings from different regions.
Vườn ươm địa phương chuyên cung cấp các loại cây trồng chuyển đến cho các dự án trang trí đô thị.The local nursery specializes in providing transplantings for urban landscaping projects.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Cấy ghép (transplanting) là một thuật ngữ thuộc lĩnh vực sinh học và y học, chỉ quá trình di chuyển một bộ phận cơ thể, mô hoặc tế bào từ một vị trí này sang vị trí khác trong cùng một cơ thể hoặc từ một cơ thể khác. Trong nông nghiệp, cấy ghép đề cập đến hành động chuyển cây con từ nơi ươm ra đất trồng chính. Thuật ngữ này không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, nhưng ngữ cảnh sử dụng có thể thay đổi tùy theo lĩnh vực.